menu_book
見出し語検索結果 "bệnh viện đa khoa" (1件)
日本語
名総合病院
Ông ấy nhập viện ở bệnh viện đa khoa.
彼は総合病院に入院する。
swap_horiz
類語検索結果 "bệnh viện đa khoa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bệnh viện đa khoa" (1件)
Ông ấy nhập viện ở bệnh viện đa khoa.
彼は総合病院に入院する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)